basset horn

basset horn

A musician plays a basset horn in a small orchestra.

Định nghĩa

Danh từ: basset horn một loại kèn clarinet tenor, được chỉnh âmcung Fa, thấp hơn kèn clarinet B-flat thông thường. Nhạc cụ này âm vực trầm ấm, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển, đặc biệt trong các tác phẩm của Mozart các nhà soạn nhạc thời kỳ Cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc đã trình diễn một đoạn độc tấu tuyệt đẹp trên kèn basset horn.)
  • (Mozart đã viết nhiều tác phẩm dành riêng cho kèn basset horn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Basset horn thường bị nhầm lẫn với kèn clarinet alto, nhưng thực tế âm vực cấu trúc riêng biệt, với một ống kèn dài hơn một nút bấm mở rộng cho phép chơi các nốt trầm hơn.
  • Trong dàn nhạc giao hưởng, basset horn thường được sử dụng để tạo ra màu sắc âm thanh trầm ấm, đặc biệt trong các tác phẩm của thời kỳ Cổ điển Lãng mạn.
Biến thể từ gần giống
  • Basset clarinet: một nhạc cụ tương tự nhưng âm vực thấp hơn, thường bị nhầm lẫn với basset horn.
  • Clarinet d'amore: một biến thể lịch sử của clarinet, âm thanh ngọt ngào hơn, nhưng không phổ biến bằng basset horn.
Từ đồng nghĩa
  • Tenor clarinet: kèn clarinet tenor (mặc dù thuật ngữ này ít chính xác hơn, basset horn cấu trúc riêng).
  • Kèn Fa: cách gọi thông dụng dựa trên âm chủ của nhạc cụ (ở cung Fa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play the basset horn: chơi kèn basset horn.
    • He learned to play the basset horn in music school. (Anh ấy đã học chơi kèn basset horn tại trường nhạc.)
  • Compose for basset horn: sáng tác cho kèn basset horn.
    • Many composers have composed for basset horn in chamber music. (Nhiều nhà soạn nhạc đã sáng tác cho kèn basset horn trong nhạc thính phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a basset horn: hiếm như kèn basset horn (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự hiếm có).
    • Finding a vintage basset horn in good condition is as rare as a basset horn. (Tìm được một cây kèn basset horn cổ trong tình trạng tốt điều hiếm như kèn basset horn vậy.)